Chapter Text
Sau ba năm ngự giá thân chinh nơi biên thùy, Hoàng đế khải hoàn trở về trong cờ xí rợp trời và tiếng chiêng trống rộn rã. Dân chúng vây kín hai bên đường, ai nấy đều hân hoan trước oai nghi của bậc thiên tử.
Lê Trường Sơn đứng giữa hàng dài các hoàng tử công chúa nghênh giá tại Thanh Ngân Môn. Ở tuổi mười tám, vị Ngũ hoàng tử vẫn mang nét thanh tú, dịu dàng như một nhành hoa mơ trắng, nhưng đôi mắt người lúc này lại không giấu nổi sự xao động lạ thường. Vị hoàng tử không nhìn vào kiệu vàng của vua cha, cũng chẳng màng đến những chiến lợi phẩm lấp lánh phía sau. Ánh mắt người dán chặt vào một cỗ xe ngựa đơn sơ, tách biệt hẳn với vẻ lộng lẫy của đoàn quân.
Cánh màn che bằng lụa nhấc lên. Một người bước xuống, tiếng reo hò của vạn dân như lùi xa tít tắp, vạn vật quanh Trường Sơn bỗng chốc hóa thành hư ảo. Chỉ còn lại bóng hình cao gầy, vận y phục nâu sòng thanh khiết, tay cầm chuỗi hạt bồ đề màu nâu sẫm.
Hai mắt hoàng tử mở lớn, nước mắt vô thức chảy ra, rồi lại vội vã lau đi, quẹt dọc quẹt ngang đến xót lên mà vẫn chưa dám tin đây là chuyện gì?
Vẫn là gương mặt tựa trăng rằm ấy, vẫn là đôi mắt nhìn thấu hồng trần nhưng chẳng vướng bụi ai bi. Ba năm qua, Trường Sơn đã vẽ lại hình bóng này trong tâm trí không biết bao nhiêu lần, từ những giấc mộng đẫm sương đêm đến những buổi chiều đứng lặng bên hồ sen vắng.
Năm ấy, Lê Trường Sơn vừa tròn mười lăm.
Tháng ba xuân ấm là lúc kinh thành mở hội. Cờ lụa treo cao, chuông trống rộn ràng, dân chúng tấp nập dưới chân thành như nước chảy về sông. Ngũ hoàng tử điện hạ theo đoàn ngự giá vi hành, áo gấm màu nhạt, tóc buộc gọn sau lưng, gương mặt còn vương nét thiếu niên chưa qua hết tuổi dậy thì.
Người vốn tính ôn hòa, ít nói, cũng chẳng ham náo nhiệt, khi các hoàng tử và công chúa khác tạt té chỗ này chỗ kia, người chỉ dợm bước lẻ loi phía sau, đưa mắt ngắm nhìn vạn vật xung quanh.
Khi đoàn tùy tùng chen lấn qua biển người, Trường Sơn vô tình tụt lại phía sau. Chỉ một thoáng quay đầu và qua một khúc rẽ lạ, người đã không còn nghe tiếng quân lính gọi nhau phía trước.
Con đường đất dẫn vào rừng tre hun hút. Gió xuân thổi qua tán lá, tre va vào nhau kêu lao xao như tiếng ai thì thầm chuyện cũ. Ánh nắng bị chẻ thành từng vệt mảnh rơi xuống nền đất ẩm.
Trường Sơn đứng giữa lối mòn hoang mang chẳng biết tiến lên hay lùi, đứng đực một chỗ.
Người chưa từng lạc đường, trong cung, mỗi bước chân đều có kẻ hầu dẫn lối. Ngoài thành, mỗi chuyến đi đều có quân canh kề cận. Đây là lần đầu tiên người một mình giữa rừng sâu, bốn phía chỉ có tiếng gió.
Hoàng tử mím môi, cố giữ vẻ điềm tĩnh, men theo lối tre mà đi tiếp. Càng vào sâu tiếng hội xuân càng xa, đi mãi cho đến khi không còn nghe gì nữa.
Rừng tre mở ra một khoảng đất trống nhỏ. Giữa khoảng đất ấy có một am tranh đơn sơ, mái lá còn vương giọt sương chưa tan.
Trước am có một người đang ngồi. Áo nâu sồng giản dị, lưng thẳng như thân trúc, là một thiền sư trẻ. Dung mạo tuấn tú mà tĩnh lặng, ánh mắt khép lại chẳng màng đến thế sự xung quanh. Phía trên lông mày còn có một nốt ruồi, thiếu niên mười lăm tuổi đứng sững, nhìn đến là ngẩn ngơ.
Người ấy không giống bất kỳ ai Trường Sơn từng gặp trong cung, cũng chẳng giống những hòa thượng tuổi cao râu bạc trong chùa lớn kinh thành. Người trước mặt còn trẻ, đến mức nếu khoác thường phục, có lẽ chỉ như một thư sinh.
Thiền sư nghe tiếng động, từ từ mở mắt. Đôi mắt ấy không có sự kinh ngạc của kẻ gặp người lạ, cũng không có sự khúm núm trước gấm vóc lụa là trên người Trường Sơn. Hắn nhìn người, ánh nhìn bình thản như mặt nước hồ mùa thu, trong vắt đến mức Trường Sơn thấy soi rọi cả sự ngây ngô của chính mình trong đó.
“Thí chủ lạc đường?”
Trường Sơn chợt nhận ra mình đang nhìn người ấy quá lâu. Người khẽ cúi đầu, che đi sự lúng túng
“Ta… à, ta bị tách khỏi đoàn người, đi qua đi lại không hiểu sao lại tới đây”
Thiền sư không hỏi thêm, ung dung đứng dậy phủi nhẹ vạt áo
“Rừng tre không có tên, am nhỏ không có chủ. Người gặp ta là duyên, mà đi lạc cũng là duyên. Mời thí chủ dùng chén trà nhạt cho ấm dạ”
Hắn nâng tay pha trà, từng động tác khoan thai, nhịp nhàng. Tiếng nước sôi reo nhẹ trên bếp than hồng, mùi hương của trà xanh quyện với mùi lá tre tươi, Trường Sơn ngồi xuống đối diện, đôi mắt không rời khỏi đôi bàn tay thon dài của thiền sư.
"Thầy tu hành ở đây một mình sao? Thầy không thấy cô quạnh à?"
Trường Sơn hỏi, lòng dâng lên một niềm thương cảm lạ lùng. Hắn đưa chén trà cho người, khói trà bốc lên che mờ một phần gương mặt
"Thế gian này vốn dĩ ai cũng độc hành. Tâm tịnh thì vạn vật là bạn, tâm động thì dẫu giữa vạn người vẫn thấy cô liêu”
Hoàng tử bấy giờ nghe không hiểu, sau này lại ước gì mình đã không cố hiểu.
Trường Sơn nhận lấy chén trà, hơi ấm từ gốm nung lan tỏa vào lòng bàn tay, thấm vào tim phổi. Người nhấp một ngụm, vị chát nhẹ cùng với hơi nóng tuôn ra nơi đầu lưỡi khiến người xuýt lên một tiếng, há cả miệng ra nhăn nhó.
Thiền sư liếc mắt thấy, trong lòng chỉ nghĩ trẻ nhỏ ham uống.
Nhưng rất nhanh đọng lại vị ngọt thanh nơi cuống họng, khiến hoàng tử nhỏ lại reo lên thích thú. Trà của nhà sư, uống vào đúng là giống như phải trải qua nhiều kiếp nạn mới tìm thấy chân tâm phía sau.
Thiền sư nhìn không nổi, lắc đầu cười mỉm, trên eo thiếu niên còn đeo ngọc bội hoàng thất, hôm nay không phải lạc vào đây, mà là lạc vào chốn phong lưu nào đó, thì phải làm sao?
Trường Sơn cứ thế ngồi nghe vị tăng sĩ nói về nhân quả, về sự luân chuyển của bốn mùa, dù người chẳng hiểu hết tầng ý nghĩa sâu xa, nhưng giọng nói trầm thấp, từ ái của hắn đã gieo vào lòng người một hạt giống chấp niệm.
Khi tùy tùng tìm thấy hoàng tử, Trường Sơn phải rời đi. Trước khi bước ra khỏi rừng tre, người quay đầu lại, thấy thiền sư vẫn chắp tay sau lưng chăm chú nhìn mình, liền vội vã quay đầu lại gấp gáp hỏi
“Ta… có thể biết pháp danh của thầy không?”
Thiền sư nhìn thiếu niên trước mặt. Ánh mắt trong trẻo đến mức khiến người ta khó lòng thờ ơ
“Sơn Thạch”
—
"Sơn Thạch đại sư, mời người vào điện”
Giọng nói uy nghiêm của Hoàng đế cắt ngang dòng hồi tưởng của Trường Sơn.
Sơn Thạch chắp tay, khẽ cúi đầu hành lễ. Khi hắn ngước lên, ánh mắt tình cờ lướt qua hàng hoàng tộc. Trường Sơn nín thở, người khẽ nghiêng mình, đôi môi run rẩy muốn thốt lên một lời chào cũ, nhưng đáp lại người chỉ là một cái nhìn điềm nhiên như nhìn vào một gốc cây, một ngọn cỏ. Sơn Thạch không nhận ra người, hay đúng hơn, trong mắt người tu hành, vạn vật chúng sinh đều bình đẳng, chẳng có ai là đặc biệt để phải lưu tâm.
Đêm đó, trong cung cấm thâm nghiêm, Hoàng đế mở yến tiệc đón mừng cao tăng. Ngài giới thiệu Sơn Thạch là vị hiền giả đã giúp mình khai thông tâm trí giữa chiến trường đầy máu lửa, từ nay sẽ ở lại cung để giảng kinh cho các thần tử hoàng thất.
Trường Sơn ngồi ở vị trí của mình, chén rượu nhạt trên tay phản chiếu ánh nến chập chờn. Người nhìn Sơn Thạch đang ngồi điềm tĩnh giữa những lời tung hô, giữa những mỹ nữ múa hát và mâm cao cỗ đầy. Hắn như một đóa sen trắng lạc vào giữa chốn bùn lầy hoa lệ, càng thanh khiết bao nhiêu lại càng khiến người ta muốn chạm vào bấy nhiêu.
Thiền sư...Người dạy vua cha về tâm Phật, dạy chúng sinh về giải thoát. Vậy có thể dạy ta, làm sao để quên đi rừng tre năm ấy không?
Sau ngày hồi cung, Hoàng thượng hạ chỉ lập một giảng đường nhỏ bên cạnh hồ Duy Thuận, đặt tên là Tĩnh Tâm Các. Nơi đây vốn là chốn thanh vắng nhất trong cung, nay được dọn dẹp để làm nơi Sơn Thạch đại sư giảng giải kinh văn cho các hoàng tử công chúa.
Hồ Duy Thuận quanh năm lặng gió. Mặt nước trong như tấm gương phẳng, soi rõ mây trời. Tĩnh Tâm Các dựng sát mép hồ, mái cong giản dị, không chạm trổ long phượng như các điện khác. Bên bờ hồ trồng một hàng liễu rủ, mùa xuân lá non mềm như dải lụa, mùa thu úa vàng rơi đầy bậc đá.
Đại sư nói nơi giảng đạo, càng ít phô trương càng tốt. Từ ngày Sơn Thạch dọn đến, nơi ấy càng thêm thêm yên tĩnh và linh thiêng.
Những ngày đầu khai giảng, các hoàng tử đến đủ mặt cho phải phép, rồi kẻ viện cớ đau đầu, người nói bận học cưỡi ngựa, dần dà thưa thớt.
Chỉ có Trường Sơn chưa từng vắng một buổi.
Người ngồi ở hàng đầu, lưng thẳng, tay đặt trên gối, mắt không rời khỏi bóng áo nâu phía trước.
Hồ Duy Thuận lặng như tờ. Mỗi khi gió nổi lên, mặt nước gợn sóng lăn tăn, phản chiếu bóng hai người, một ở trên bậc giảng, một ở dưới thềm đá.
“Sinh tử như giấc mộng. Tham ái như sợi dây. Càng nắm chặt, càng thắt chặt”
Trường Sơn nghe từng chữ, nhưng lại như không nghe. Người chỉ thấy khóe môi của đại sư khẽ động khi nói, thấy nốt ruồi nơi chân mày, thấy ngón tay thon dài lần qua từng hạt bồ đề.
Phía sau là bức bình phong vẽ cảnh non cao mây trắng, khiến bóng hình hắn càng thêm hư ảo. Trường Sơn nghe tiếng hắn mà như nghe tiếng suối chảy trong rừng tre năm ấy. Mỗi khi Sơn Thạch ngước mắt lên để giảng giải ý kinh, người lại thấy tim mình hẫng đi một nhịp.
Ba năm trước, trong rừng tre, hắn đã nói đi lạc cũng là duyên. Vậy còn lần tái ngộ này? Là duyên nối, hay là duyên đoạn?
Sau buổi giảng, các công chúa mượn cớ tới nghe giảng để ngắm đại sư cuối cùng cũng ríu rít rời đi, Trường Sơn vẫn ngồi lại. Sơn Thạch không ngẩng đầu, vẫn thong thả xếp kinh thư.
“Điện hạ còn điều gì chưa rõ?”
Trường Sơn nhúc nhích thân mình, trong nháy mắt đã tiến tới bên bàn của đại sư, đầu óc rối rắm nghĩ xem nên nói về chuyện gì. Cốt là muốn nán lại bên Sơn Thạch lâu hơn một chút.
“Những điều mà đại sư giảng giải, ta không thể trong một sớm một chiều hiểu được. Muốn hỏi, ngoài giờ giảng kinh, ta có thể gặp đại sư để tìm hiểu thêm không?”
Vị đại sư dừng tay, nhành hoa sứ trắng rơi trên mặt bàn gỗ khẽ rung rinh. Hắn chầm chậm ngước mắt, nhìn thẳng vào vị Ngũ hoàng tử đang đứng quá gần mình. Ánh mắt ấy vẫn như ba năm trước, trong veo như nước suối, nhưng giờ đây dường như đã thêm một tầng sương khói mịt mùng, khiến người ta chẳng thể đoán định được tâm can.
“Điện hạ, Phật pháp mênh mông như biển cả, bần tăng chỉ là kẻ đang chèo thuyền trên mặt nước, đâu dám nói là thấu hiểu hết thảy. Nếu Điện hạ thực lòng muốn tìm hiểu, bần tăng không dám chối từ”
Nghe đến đây, trong lòng Hoàng tử khấp khởi, ý cười bắt đầu lan ra trên hai gò má tròn tròn
“Đại sư…thầy…nhận ra ta không?”
Sơn Thạch lặng lẽ xoay viên bồ đề trong tay. Những viên gỗ tròn nhẵn bóng dưới ánh đèn, cũng giống như lòng hắn, cố gắng không để một vết gợn nào bám lại.
“Trước đây chưa từng gặp…sao có thể nói là nhận ra?”
Nụ cười trên môi Trường Sơn khựng lại trong khoảnh khắc. Người nhìn chăm chăm vào gương mặt trước mắt, như muốn tìm một tia dao động dù chỉ là nhỏ nhất.
“Thật sao?”
Vị đại sư gật đầu, tiếp tục quay lại công việc xếp kinh thư, một nửa ánh mắt cũng không dành cho gương mặt Hoàng tử đang ủ rũ kia. Người chỉ khẽ cười, nhưng đáy mắt đã không còn ánh sáng như ban nãy.
“Có lẽ… là ta nhớ nhầm”
Vạt áo lụa rời khỏi Tĩnh Tâm Các, bấy giờ đại sư mới buông tay khỏi chồng kinh thư, thở dài một hơi.
Hắn nhìn về phía đối diện hồ, Ngũ Hoàng tử rời đi cùng một tên cung nhân, thiếu niên như ánh mặt trời năm đó lạc tới am nhỏ của hắn, sao giờ đây lại trông cô độc như thế.
Hoàng đế sắp xếp cho đại sư một chỗ nghỉ yên tĩnh cách Tĩnh Tâm Các không xa, vừa hay lại rất gần với tẩm cung của Trường Sơn. Nơi này chẳng mấy ai lui tới, đại sư cũng không cần cung nhân đi theo hầu hạ, đã yên tĩnh lại càng thêm yên tĩnh.
Mùa hạ nóng bức, xung quanh điện nghỉ của hắn chẳng có lấy một bóng cây. Đại sư ngồi ngoài hiên tụng kinh, mồ hôi chảy dọc từ thái dương thấm xuống cổ áo, cũng không khó chịu mà ngừng tay lau đi.
Người nhìn thấy, chỉ có duy nhất Ngũ Hoàng tử. Vậy mà qua vài ngày sau, bên ngoài sân điện lại được trồng thêm một cây hoa đại.
Gốc cây đại không quá lớn, cành lá hãy còn thưa thớt nhưng vừa khéo che được cái nắng gắt ban trưa đang đổ xuống hiên hành lang nơi Sơn Thạch thường ngồi. Những bông hoa trắng muốt, nhụy vàng rực rỡ tỏa hương thanh thoát, át đi phần nào cái oi nồng của nắng hạ kinh kỳ.
Sơn Thạch dừng tay gõ mõ, ngước nhìn bóng cây đổ dài trên nền gạch. Hắn không cần hỏi cũng biết cây này từ đâu mà có.
Người ngồi vắt vẻo trên cành cây trông thấy hắn liếc mắt nhìn mình, bèn chột dạ rơi xuống, mình mẩy tay chân lấm lem đất cát. Trường Sơn gãi đầu cười khì khì, lôi trong tay áo ra một quyển kinh sư, xấu hổ nói qua tìm đại sư để hỏi chuyện.
"Đại sư, cây hoa này... thầy thấy có hợp mắt không?"
Trường Sơn đứng dưới nắng, gương mặt ửng hồng, mồ hôi lấm tấm trên trán nhưng giọng nói lại tràn đầy niềm vui kín đáo.
Sơn Thạch chắp tay, khẽ nghiêng mình
"Cây xanh ban bóng mát cho người, hoa thơm dâng hương cho đời, vốn là lẽ tự nhiên của đất trời. Đa tạ tâm ý của Điện hạ. Chỉ là, Điện hạ thân là rồng phượng, không nên vì một tu sĩ hèn mọn mà làm những việc vặt vãnh này”
Trường Sơn bước lên thềm đá, đặt chiếc giỏ mây xuống. Bên trong là một bình sứ nhỏ và hai chiếc chén thanh nhã.
"Thầy đừng nói vậy, cây đại này còn lớn nữa, sau này che bóng mát, tẩm cung của ta cũng được hưởng. Nói qua nói lại, đều rất hữu dụng mà”
Người thong thả rót nước vào chén. Mùi trà xanh dịu nhẹ lan tỏa, quyện cùng hương hoa đại thơm ngát. Lần này không phải trà lá tre rừng, mà là loại trà nhài thượng hạng nhất của cung đình. Trường Sơn đưa chén trà bằng cả hai tay, ánh mắt tha thiết
"Đại sư dạy về nhân quả. Ta trồng cây này, là gieo một nhân lành. Vậy đại sư uống chén trà này, là để ta được hưởng một chút quả ngọt, có được không?"
Hắn chậm rãi đưa tay nhận lấy chén trà. Đầu ngón tay vô tình chạm nhẹ vào mu bàn tay của Trường Sơn. Một cảm giác tê dại xẹt qua, khiến cả hai đều khẽ run rẩy. Sơn Thạch vội vàng thu hồi tâm trí, uống cạn chén trà trong một hơi. Vị ngọt hậu của trà nhài đọng lại nơi đầu lưỡi, nhưng lòng hắn lại thấy đắng chát.
Hắn là Sơn Thạch, đá trên núi. Nhưng đá dẫu cứng đến đâu, qua bao năm tháng bị dòng nước trìu mến của người bào, liệu có thể không mòn?
"Đại sư, thầy có biết tại sao ta lại chọn cây hoa đại không?"
Sơn Thạch im lặng, chờ đợi
"Hoa đại trắng sạch, nhụy vàng như tâm Phật. Nhưng người đời hay nói, hoa đại là loài hoa mang theo nỗi buồn ly biệt, thường trồng ở những nơi tịch mịch. Ta trồng nó ở đây, là mong thầy dẫu có cô độc giữa cung cấm này, thì ít nhất vẫn có hương hoa bầu bạn. Cũng giống như ta... dẫu thầy không nhận ra ta, ta vẫn sẽ ở gần thầy”
Trường Sơn nói xong, đứng dậy phủi bụi trên áo mỉm cười một cái thật nhẹ rồi quay lưng bước đi. Bóng áo màu nhạt nhòa vào ánh nắng vàng vọt của buổi hoàng hôn.
Sơn Thạch ngồi lại một mình dưới bóng cây hoa đại. Hắn nhặt lấy một đóa hoa vừa rụng, đặt vào lòng bàn tay. Hương hoa nồng nàn mà thanh cao, giống hệt như tình cảm của người ấy, chân thành đến mức khiến người ta lo sợ.
Sơn Thạch ơi là Sơn Thạch, ngươi gieo cái gì thế này?
Hắn lẩm bẩm, âm thanh tan loãng vào tiếng gió xào xạc trên tán lá đại. Hắn gieo hạt giống của sự giải thoát cho chúng sinh, nhưng dường như lại vô tình vun xới một mầm non chấp niệm trong lòng một đứa trẻ.
Kể từ ngày ấy, điện thờ của Sơn Thạch không còn là chốn tu hành biệt lập. Trường Sơn cứ thế, nhẹ nhàng và kiên trì, len lỏi vào cuộc sống của hắn như một sợi chỉ tơ hồng mảnh dẻ nhưng dẻo dai. Khi thì người mang đến một chồng giấy tuyên thanh hạng tốt để hắn chép kinh, khi lại là một túi bồ kết thơm lừng để hắn tắm rửa.
Tất cả những gì đúng mực nhất, Ngũ Hoàng tử đều cố làm cho bằng được. Người biết chuyện mình đang làm là vô ích, biết tình cảm của mình là thừa thãi với người xuất gia.
Nhưng Trường Sơn chẳng màng. Trong thâm tâm người, việc được ở gần Sơn Thạch giống như người lữ hành trên sa mạc tìm thấy ốc đảo, dẫu biết nước kia chỉ là ảo ảnh, vẫn muốn một lần được đắm mình trong đó.
Mỗi tối, khi ánh trăng non soi bóng xuống hồ Duy Thuận, Trường Sơn lại đứng bên cửa sổ tẩm cung, nhìn về phía ngôi điện nhỏ của Sơn Thạch. Người tự hỏi, liệu trong lúc gõ mõ tụng kinh, có khi nào một nhịp khánh của thầy bị lỗi nhịp vì bóng hình người không? Liệu trong những giấc thiền định sâu thẳm, có hình bóng thiếu niên lạc đường năm ấy vô tình lướt qua tâm trí thầy không?
Thầy càng cố đẩy người ra xa bằng những lời từ bi khách sáo, Trường Sơn lại càng thấy thương thầy. Người thương thầy phải gồng mình gánh vác cả chúng sinh, thương thầy phải ép mình hóa thành đá tảng để từ chối một chân tình đang rực cháy.
Cũng chẳng sao cả, thầy muốn tu thành Phật, người sẽ là kẻ quét lá dưới chân tòa sen của thầy. Thầy muốn cứu độ thế gian, người sẽ dùng quyền lực của một Hoàng tử để dẹp yên sóng gió cho thầy tĩnh tâm giảng đạo.
Đêm trăng rằm sáng vằng vặc, sân điện của Sơn Thạch thắp nến sáng choang, giữa khoảnh sân nhỏ, vị Ngũ Hoàng tử đang say mê với cây tỳ bà, ngân lên những khúc réo rắt.
Tiếng đàn tỳ bà lúc khoan lúc nhặt, như dòng nước suối chảy qua khe đá, lại như tiếng lá tre xào xạc trong ký ức của ba năm về trước.
Trường Sơn khẽ vuốt dây đàn, tiếng nhạc lặng đi, nhường chỗ cho tiếng gió đêm rít qua khe cửa. Người không nhìn vào trong điện, chỉ nhìn bóng mình đổ dài trên nền sân lạnh lẽo, khẽ thở dài, ôm lấy cây tỳ bà rời đi.
Sơn Thạch lúc này mới chầm chậm bước ra hiên điện. Hắn nhìn bóng lưng của vị hoàng tử mười tám tuổi đang khuất dần sau dãy hành lang hun hút. Hắn nhặt lấy một đóa hoa đại, đặt vào lòng bàn tay. Đóa hoa hãy còn vương chút hơi ấm của người vừa quỳ nơi đây.
Chính ta, mới là kẻ đang lạc giữa rừng tâm của chính mình…
Hoàng đế chưa lập Thái tử, trên dưới đại nội ngày nào cũng như ngồi trên đống lửa. Nhung Phi là mẫu thân của Trường Sơn, sinh được hai vị Hoàng tử, trên Trường Sơn là Đại Hoàng tử Lê Trường Hạnh, túc trí đa mưu, sớm đã xin ra biên cương trấn giữ bờ cõi.
Trong cung cấm đầy rẫy mưu mô, Nhung Phi như một đóa lan rừng lặng lẽ tỏa hương giữa những bụi gai. Người không có xuất thân hiển hách từ các đại công thần, cũng chẳng có dã tâm chiếm lấy ngôi vị mẫu nghi thiên hạ. Với người, vương quyền chỉ là một chiếc lồng son, mà tình thâm của Hoàng đế chính là sợi dây duy nhất níu giữ người lại với chốn phồn hoa lạnh lẽo này.
Tình cản sâu đậm cỡ nào, không ai là không thấy, cho nên đối với chuyện nối dõi hoàng thất, hai anh em Trường Sơn chính là một sự đe doạ với các Hoàng tử khác.
Tranh đấu quyền lực, cuối cùng cũng sẽ dẫn tới máu chảy thành sông. Người không muốn tranh đấu, cũng không thể ngăn được lửa quyền liếm lên thân mình.
